ống tay áo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ống tay áo (Danh từ)

Phần vải nối từ cơ thể tới đầu của tay áo, dùng để che tay.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc áo này có ống tay áo rất rộng và thoải mái."
  • 2."Cô ấy đã sửa lại ống tay áo cho vừa với cánh tay của mình."
  • 3."Trong mùa đông, ống tay áo dài giúp giữ ấm cho cơ thể."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ống tay áo (Danh từ)

Biểu tượng cho sự giúp đỡ hoặc che chở từ người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Người bạn ấy luôn là ống tay áo cho tôi trong những lúc khó khăn."
  • 2."Khi cần hỗ trợ, hãy nhớ rằng tôi sẽ luôn là ống tay áo cho bạn."
  • 3."Chúng ta nên trở thành ống tay áo cho nhau trong cộng đồng này."

Lưu ý khi sử dụng "ống tay áo"

Lưu ý về danh từ

"ống tay áo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ống tay áo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ống tay áo"

ống tay áo là danh từ trong tiếng Việt. Phần vải nối từ cơ thể tới đầu của tay áo, dùng để che tay. Ví dụ: "Chiếc áo này có ống tay áo rất rộng và thoải mái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này