ỏm tỏi

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: ỏm tỏi (Tính từ)

Chỉ sự ồn ào, náo nhiệt, thường là trong tình huống không cần thiết.

Ví dụ (3)
  • 1."Bữa tiệc hôm qua ồn ào thật, mọi người toàn cãi nhau ỏm tỏi."
  • 2."Chị ấy luôn nói lớn tiếng, thật sự rất ỏm tỏi trong lớp học."
  • 3."Mỗi khi có bóng đá, nhà tôi lại ỏm tỏi cả lên vì mọi người đều cổ vũ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ỏm tỏi (Danh từ)

Tình trạng gây ồn ào, ầm ĩ, thường liên quan đến sự tranh cãi hoặc náo loạn.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc tranh luận hôm nay hóa ra thành ỏm tỏi, không ai đồng ý với ai."
  • 2."Nhà hàng chật kín khách, tiếng cười nói tạo nên một không khí ỏm tỏi."
  • 3."Đám trẻ con chơi đùa ngoài sân tạo ra một ỏm tỏi đáng yêu."

Lưu ý khi sử dụng "ỏm tỏi"

Lưu ý về tính từ

"ỏm tỏi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"ỏm tỏi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ỏm tỏi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ỏm tỏi"

ỏm tỏi là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ sự ồn ào, náo nhiệt, thường là trong tình huống không cần thiết. Ví dụ: "Bữa tiệc hôm qua ồn ào thật, mọi người toàn cãi nhau ỏm tỏi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này