ông xã
Định nghĩa
Nghĩa 1: ông xã (Danh từ)
Từ (khẩu ngữ) dành để gọi người chồng một cách thân mật và thân thiện.
- 1."Ông xã nhà tôi."
- 2."Ông xã đã về đó hả?"
- 3."Tôi mua quà cho ông xã nhân dịp sinh nhật."
Lưu ý khi sử dụng "ông xã"
Lưu ý về danh từ
"ông xã" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ông xã"
ông xã là danh từ trong tiếng Việt. Từ (khẩu ngữ) dành để gọi người chồng một cách thân mật và thân thiện. Ví dụ: "Ông xã nhà tôi."
Từ liên quan
ông từ
Người phụ trách việc trông coi đền, miếu.
ông vải
(Khẩu ngữ) từ chỉ ông bà, tổ tiên trong văn hóa dân gian.
ông xanh
(Trong văn chương) chỉ về trời, tức ông trời.
ông địa
Một từ dùng để chỉ thần thổ địa, thường được thờ cúng trong văn hóa dân gian.
ông ổng
(Thông tục) Từ dùng để mô tả âm thanh của chó sủa hoặc tiếng nói vang lớn, trầm, nghe khó chịu.
ôsin
(Khẩu ngữ) Tên gọi của nhân vật chính trong bộ phim cùng tên Nhật Bản; thường dùng để chỉ người phụ nữ làm việc nhà hoặc giúp việc trong gia đình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.