ống tiêm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ống tiêm (Danh từ)

Ống làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, có đầu kim rỗng, được sử dụng để tiêm thuốc lỏng vào cơ thể.

Ví dụ (2)
  • 1."Bác sĩ đã sử dụng ống tiêm để tiêm vacxin cho trẻ em."
  • 2."Trước khi tiêm, y tá đã kiểm tra ống tiêm kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn."

Lưu ý khi sử dụng "ống tiêm"

Lưu ý về danh từ

"ống tiêm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ống tiêm"

ống tiêm là danh từ trong tiếng Việt. Ống làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, có đầu kim rỗng, được sử dụng để tiêm thuốc lỏng vào cơ thể. Ví dụ: "Bác sĩ đã sử dụng ống tiêm để tiêm vacxin cho trẻ em."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này