ôm ấp
Định nghĩa
Nghĩa 1: ôm ấp (Động từ)
Hành động siết chặt ai đó vào lòng hoặc ôm nhau để thể hiện sự yêu thương, quan tâm.
- 1."Tối qua, tôi đã ôm ấp con gái mình trước khi ngủ."
- 2."Nhìn thấy bạn lâu ngày không gặp, tôi thật vui và đã ôm ấp bạn chặt để chào mừng."
- 3."Khi thấy chú mèo tội nghiệp, tôi đã ôm ấp nó vào lòng để an ủi."
Nghĩa 2: ôm ấp (Danh từ)
Hành động hoặc trạng thái của việc ôm nhau để thể hiện cảm xúc.
- 1."Cái ôm ấp của mẹ luôn mang lại cho tôi cảm giác an toàn."
- 2."Trong buổi tiệc, mọi người đều trao cho nhau những cái ôm ấp thân thương."
- 3."Những cái ôm ấp ấm áp giúp xóa tan mọi căng thẳng trong ngày."
Lưu ý khi sử dụng "ôm ấp"
Lưu ý về động từ
"ôm ấp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ôm ấp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ôm ấp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ôm ấp"
ôm ấp là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động siết chặt ai đó vào lòng hoặc ôm nhau để thể hiện sự yêu thương, quan tâm. Ví dụ: "Tối qua, tôi đã ôm ấp con gái mình trước khi ngủ."
Từ liên quan
ôm cây đợi thỏ
Hành động chờ đợi một điều gì đó không chắc chắn xảy ra, thường với hy vọng.
ôm rơm rặm bụng
Hành động ăn uống no nê, thường với hình ảnh ngồi ăn thoải mái.
ôm đồm
Tự nhận làm quá nhiều việc, kể cả những việc lẽ ra nên để cho người khác xử lý, dẫn đến không thể hoàn thành hết.
ôn
Học lại hoặc nhắc lại để ghi nhớ những điều đã học hoặc trải qua.
ôn con
(Thông tục) từ ngữ dùng để chỉ sự châm biếm, chửi rủa trẻ con hoặc người còn ít tuổi.
ôn cố tri tân
Câu nói chỉ việc nhớ lại, tôn vinh những giá trị, kiến thức cũ trong bối cảnh của những điều mới mẻ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.