ôn luyện

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ôn luyện (Động từ)

Ôn lại và luyện tập nhiều lần để nắm vững và thành thạo một kiến thức hoặc kỹ năng.

Ví dụ (3)
  • 1."Ôn luyện bài vở để thi đại học."
  • 2."Học sinh cần ôn luyện thường xuyên để chuẩn bị cho kỳ thi."
  • 3."Chúng ta nên ôn luyện các kỹ năng mềm để nâng cao khả năng giao tiếp."

Lưu ý khi sử dụng "ôn luyện"

Lưu ý về động từ

"ôn luyện" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "ôn luyện"

ôn luyện là động từ trong tiếng Việt. Ôn lại và luyện tập nhiều lần để nắm vững và thành thạo một kiến thức hoặc kỹ năng. Ví dụ: "Ôn luyện bài vở để thi đại học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này