ôn đới

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ôn đới (Danh từ)

Đới nằm giữa cận nhiệt đới và hàn đới, nơi có nhiệt độ thay đổi rõ rệt theo từng mùa.

Ví dụ (3)
  • 1."Vùng ôn đới có rất nhiều cây cối xanh tươi vào mùa hè."
  • 2."Khí hậu ôn đới thường rất dễ chịu, với mùa đông lạnh và mùa hè ấm áp."
  • 3."Các nước ở ôn đới như Anh hoặc Pháp có đặc trưng khí hậu dễ chịu."

Lưu ý khi sử dụng "ôn đới"

Lưu ý về danh từ

"ôn đới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ôn đới"

ôn đới là danh từ trong tiếng Việt. Đới nằm giữa cận nhiệt đới và hàn đới, nơi có nhiệt độ thay đổi rõ rệt theo từng mùa. Ví dụ: "Vùng ôn đới có rất nhiều cây cối xanh tươi vào mùa hè."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này