ống bơ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ống bơ (Danh từ)
Vỏ của đồ hộp được sử dụng nói chung.
- 1."Nhặt ống bơ."
- 2."Chúng tôi đã thu gom ống bơ để tái chế."
- 3."Các em học sinh được dạy cách sử dụng ống bơ để làm đồ thủ công."
Lưu ý khi sử dụng "ống bơ"
Lưu ý về danh từ
"ống bơ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ống bơ"
ống bơ là danh từ trong tiếng Việt. Vỏ của đồ hộp được sử dụng nói chung. Ví dụ: "Nhặt ống bơ."
Từ liên quan
ốm đòn
Bị đánh, bị đau vì bị đánh.
ống
Vật có hình trụ và rỗng, thường dài và dùng để chứa hoặc dẫn chất lỏng, khí.
ống bô
Một bộ phận của xe máy hoặc ô tô, có nhiệm vụ thoát khí thải ra bên ngoài.
ống chân
Phần của chi dưới, kéo dài từ đầu gối đến cổ chân.
ống dòm
Ống dòm là dụng cụ quang học được dùng để phóng đại hình ảnh của vật thể ở khoảng cách xa.
ống khói
Ống dùng để dẫn khói và bụi ra ngoài không gian, thường được lắp đặt trên các công trình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.