òi ọp
Định nghĩa
Nghĩa 1: òi ọp (Tính từ)
Ít được sử dụng, chỉ trạng thái yếu ớt, hay bị ốm, thường dùng để nói về trẻ con.
- 1."Đứa trẻ òi ọp quanh năm."
- 2."Cô bé hàng xóm trông thật òi ọp."
- 3."Cháu tôi lúc nào cũng cảm thấy òi ọp và mệt mỏi."
Lưu ý khi sử dụng "òi ọp"
Lưu ý về tính từ
"òi ọp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "òi ọp"
òi ọp là tính từ trong tiếng Việt. Ít được sử dụng, chỉ trạng thái yếu ớt, hay bị ốm, thường dùng để nói về trẻ con. Ví dụ: "Đứa trẻ òi ọp quanh năm."
Từ liên quan
ít oi
Có lượng nhỏ, không đủ, thường dùng để chỉ sự ít ỏi.
ít ra
Chỉ một mức độ tối thiểu, không dưới mức này.
ít ỏi
Ít ỏi diễn tả sự ít ỏi, không đáng kể.
òng ọc
Từ mô phỏng âm thanh của nước bị khuấy động mạnh ở những chỗ bị dồn, ứ lại.
ó
Chim thuộc loại diều hâu, thường xuất hiện vào mùa đông ở các sông hoặc ao hồ.
ó cá
Chim ăn thịt cỡ lớn, thường sống ở vùng biển, có hình dáng giống diều hâu và chuyên bắt cá.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.