ỏn thót
Định nghĩa
Nghĩa 1: ỏn thót (Động từ)
(Khẩu ngữ) nói nhỏ nhẹ, khéo léo để nịnh nọt hoặc để gièm pha một cách tinh vi.
- 1."Tính hay ỏn thót."
- 2."Ỏn thót với cấp trên."
- 3."Cô ấy thường ỏn thót để lấy lòng mọi người."
- 4."Hắn thường ỏn thót sau lưng bạn bè."
Lưu ý khi sử dụng "ỏn thót"
Lưu ý về động từ
"ỏn thót" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ỏn thót"
ỏn thót là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) nói nhỏ nhẹ, khéo léo để nịnh nọt hoặc để gièm pha một cách tinh vi. Ví dụ: "Tính hay ỏn thót."
Từ liên quan
ỏm
Từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ sự ồn ào, nhộn nhịp như 'om'.
ỏm tỏi
Chỉ sự ồn ào, náo nhiệt, thường là trong tình huống không cần thiết.
ỏn a ỏn ẻn
Rất ỏn ẻn, gây cảm giác khó chịu hoặc không tự nhiên.
ỏn à ỏn ẻn
Thể hiện sự nhút nhát, e thẹn hoặc không dám nói ra điều mình nghĩ.
ỏn ẻn
Từ mô tả giọng nói hoặc cách nói nhỏ nhẹ và uyển chuyển, thường mang vẻ điệu đà.
ỏng
Bụng phình to không bình thường, có thể do một số bệnh lý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.