ôm chằm
Định nghĩa
Nghĩa 1: ôm chằm (Động từ)
Hình thức ôm chầm lấy ai đó, thường thể hiện sự thân mật hoặc tình cảm mạnh mẽ.
- 1."Tôi ôm chằm lấy cô ấy khi gặp lại sau nhiều năm."
- 2."Mẹ ôm chằm con trong vòng tay ấm áp."
Lưu ý khi sử dụng "ôm chằm"
Lưu ý về động từ
"ôm chằm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ôm chằm"
ôm chằm là động từ trong tiếng Việt. Hình thức ôm chầm lấy ai đó, thường thể hiện sự thân mật hoặc tình cảm mạnh mẽ. Ví dụ: "Tôi ôm chằm lấy cô ấy khi gặp lại sau nhiều năm."
Từ liên quan
ôm
Giữ lại, nuôi dưỡng mãi trong lòng.
ôm chân
Hành động luồn cúi, bợ đỡ một cách hèn hạ.
ôm chầm
Hành động ôm và ghì chặt lấy vào lòng một cách nhanh chóng và đột ngột.
ôm cây đợi thỏ
Hành động chờ đợi một điều gì đó không chắc chắn xảy ra, thường với hy vọng.
ôm rơm rặm bụng
Hành động ăn uống no nê, thường với hình ảnh ngồi ăn thoải mái.
ôm đồm
Tự nhận làm quá nhiều việc, kể cả những việc lẽ ra nên để cho người khác xử lý, dẫn đến không thể hoàn thành hết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.