ông già

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ông già (Danh từ)

Người đàn ông cao tuổi; thường được dùng để chỉ cha hoặc người thuộc thế hệ trên trong cách nói thân mật.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông già tôi hiền lắm!"
  • 2."Ông già hàng xóm rất thích trồng hoa."
  • 3."Mỗi khi về quê, tôi luôn ghé thăm ông già của mình."

Lưu ý khi sử dụng "ông già"

Lưu ý về danh từ

"ông già" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ông già"

ông già là danh từ trong tiếng Việt. Người đàn ông cao tuổi; thường được dùng để chỉ cha hoặc người thuộc thế hệ trên trong cách nói thân mật. Ví dụ: "Ông già tôi hiền lắm!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này