ơn đức

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ơn đức (Danh từ)

Một từ cổ hoặc từ ngữ phân biệt trong tiếng Việt, thường chỉ sự biết ơn đối với sự giúp đỡ, ân huệ từ người khác.

Ví dụ (2)
  • 1."Chúng ta luôn ghi nhớ ơn đức của những người đã giúp đỡ chúng ta."
  • 2."Người dân trong làng thường tổ chức lễ hội để tưởng nhớ ơn đức của tổ tiên."

Lưu ý khi sử dụng "ơn đức"

Lưu ý về danh từ

"ơn đức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ơn đức"

ơn đức là danh từ trong tiếng Việt. Một từ cổ hoặc từ ngữ phân biệt trong tiếng Việt, thường chỉ sự biết ơn đối với sự giúp đỡ, ân huệ từ người khác. Ví dụ: "Chúng ta luôn ghi nhớ ơn đức của những người đã giúp đỡ chúng ta."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này