ơn huệ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ơn huệ (Danh từ)

Ân huệ là sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc lợi ích mà một người nhận được từ người khác.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi rất biết ơn huệ mà bạn đã dành cho tôi trong khó khăn."
  • 2."Những hoạt động từ thiện mang lại ơn huệ cho nhiều người trong cộng đồng."

Lưu ý khi sử dụng "ơn huệ"

Lưu ý về danh từ

"ơn huệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ơn huệ"

ơn huệ là danh từ trong tiếng Việt. Ân huệ là sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc lợi ích mà một người nhận được từ người khác. Ví dụ: "Tôi rất biết ơn huệ mà bạn đã dành cho tôi trong khó khăn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này