ỏm
Định nghĩa
Nghĩa 1: ỏm (Tính từ)
Từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ sự ồn ào, nhộn nhịp như 'om'.
- 1."La hét ỏm cả lên."
- 2."Trong bữa tiệc, mọi người nói chuyện rất ỏm."
- 3."Khi xem bóng đá, không khí trên sân vận động trở nên ỏm cả lên."
Lưu ý khi sử dụng "ỏm"
Lưu ý về tính từ
"ỏm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ỏm"
ỏm là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ sự ồn ào, nhộn nhịp như 'om'. Ví dụ: "La hét ỏm cả lên."
Từ liên quan
ọc ạch
(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng xe cộ, máy móc sắp hư hỏng, khi các bộ phận không còn khớp chặt, gây ra tiếng kêu không êm và không đều khi hoạt động.
ọp à ọp ẹp
Rất mềm yếu, kém vững chắc.
ọp ẹp
Ở trong tình trạng hư hỏng nhiều, khiến các bộ phận trở nên lỏng lẻo, không còn gắn chặt với nhau, dễ bị sụp đổ.
ỏm tỏi
Chỉ sự ồn ào, náo nhiệt, thường là trong tình huống không cần thiết.
ỏn a ỏn ẻn
Rất ỏn ẻn, gây cảm giác khó chịu hoặc không tự nhiên.
ỏn thót
(Khẩu ngữ) nói nhỏ nhẹ, khéo léo để nịnh nọt hoặc để gièm pha một cách tinh vi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.