olympic
Định nghĩa
Nghĩa 1: olympic (Danh từ)
Đại hội thể dục thể thao quốc tế dành riêng cho các vận động viên nghiệp dư, thường được tổ chức bốn năm một lần.
- 1."Vô địch Olympic."
- 2."Năm nay, các vận động viên Việt Nam đã chuẩn bị rất kỹ cho Olympic."
- 3."Thế vận hội Olympic là sự kiện thể thao lớn nhất thế giới."
Lưu ý khi sử dụng "olympic"
Lưu ý về danh từ
"olympic" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "olympic"
olympic là danh từ trong tiếng Việt. Đại hội thể dục thể thao quốc tế dành riêng cho các vận động viên nghiệp dư, thường được tổ chức bốn năm một lần. Ví dụ: "Vô địch Olympic."
Từ liên quan
oi ngột
Cảm giác oi bức và ngột ngạt, gây khó chịu.
oi ả
Từ dùng để mô tả thời tiết hay không khí nóng bức, ngột ngạt.
ok
Sử dụng để đồng ý, chấp nhận một điều gì đó.
om
(Phương ngữ) nồi đất nhỏ dùng để nấu ăn.
om sòm
(Khẩu ngữ) Gây ầm ĩ, náo động, khó chịu do tiếng ồn lớn.
omega
Chữ cái thứ hai mươi bốn và cũng là chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Hi Lạp (ω, Ω).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.