ổng
Định nghĩa
Nghĩa 1: ổng (Đại từ)
Đại từ chỉ người đàn ông, thường được dùng trong các phương ngữ và khẩu ngữ.
- 1."Ông ổng tới rồi kìa!"
- 2."Hôm nay ổng đi làm về trễ."
Câu hỏi thường gặp về "ổng"
ổng là đại từ trong tiếng Việt. Đại từ chỉ người đàn ông, thường được dùng trong các phương ngữ và khẩu ngữ. Ví dụ: "Ông ổng tới rồi kìa!"
Từ liên quan
ổn thoả
Yên ổn, ngăn nắp, không còn bất kỳ khúc mắc nào.
ổn áp
Biến thế điện đặc biệt có chức năng tự động duy trì hiệu điện thế ở đầu ra luôn ổn định, ngay cả khi hiệu điện thế ở đầu vào thay đổi.
ổn định
Không thay đổi, duy trì trạng thái yên tĩnh, không có biến động.
ộc
Hành động uống một cách nhanh chóng hoặc uống một ngụm lớn, thường là do khát.
ộp oạp
Từ mô phỏng âm thanh của bước chân lội dưới bùn hoặc tiếng nước vỗ nhẹ vào bờ.
ớ
(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'ngớ'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.