ơn nghĩa
Định nghĩa
Nghĩa 1: ơn nghĩa (Danh từ)
Sự biết ơn hoặc lòng thương cảm thể hiện qua hành động hoặc lời nói.
- 1."Tôi luôn ghi nhớ ơn nghĩa của bà đối với gia đình mình."
- 2."Trong cuộc sống, ơn nghĩa của người khác là điều quý giá."
Lưu ý khi sử dụng "ơn nghĩa"
Lưu ý về danh từ
"ơn nghĩa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ơn nghĩa"
ơn nghĩa là danh từ trong tiếng Việt. Sự biết ơn hoặc lòng thương cảm thể hiện qua hành động hoặc lời nói. Ví dụ: "Tôi luôn ghi nhớ ơn nghĩa của bà đối với gia đình mình."
Từ liên quan
ơn
Điều gì đó mang lại lợi ích hoặc sự tốt đẹp cho một người, khiến họ cảm thấy cần phải đền đáp.
ơn cả nghĩa dày
Có nghĩa là sự tốt đẹp hay sự tử tế, thể hiện sự biết ơn và lòng tri ân đối với người khác.
ơn huệ
Ân huệ là sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc lợi ích mà một người nhận được từ người khác.
ơn đức
Một từ cổ hoặc từ ngữ phân biệt trong tiếng Việt, thường chỉ sự biết ơn đối với sự giúp đỡ, ân huệ từ người khác.
ơn ớn
Có nghĩa tương tự như 'ớn', nhưng chỉ mức độ nhẹ hơn.
ư
(Khẩu ngữ) Từ dùng để biểu thị thái độ không hài lòng về điều gì đó, như muốn hỏi lại người đối thoại để người đó tự suy nghĩ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.