ông địa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ông địa (Danh từ)

Một từ dùng để chỉ thần thổ địa, thường được thờ cúng trong văn hóa dân gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Cúng ông địa để cầu mong may mắn."
  • 2."Người dân thường thả hương trong những ngày lễ cúng ông địa."
  • 3."Cúng ông địa là một phong tục không thể thiếu trong các gia đình."

Lưu ý khi sử dụng "ông địa"

Lưu ý về danh từ

"ông địa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ông địa"

ông địa là danh từ trong tiếng Việt. Một từ dùng để chỉ thần thổ địa, thường được thờ cúng trong văn hóa dân gian. Ví dụ: "Cúng ông địa để cầu mong may mắn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này