ống xả

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ống xả (Danh từ)

Bộ phận bằng kim loại, hình ống dài, nối với buồng đốt của động cơ, có chức năng đưa khí thải ra ngoài và giảm tiếng ồn.

Ví dụ (3)
  • 1."Thủng ống xả."
  • 2."Khi ống xả bị rò rỉ, tiếng động cơ sẽ lớn hơn bình thường."
  • 3."Cần kiểm tra ống xả định kỳ để đảm bảo không có dấu hiệu hư hỏng."

Lưu ý khi sử dụng "ống xả"

Lưu ý về danh từ

"ống xả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ống xả"

ống xả là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận bằng kim loại, hình ống dài, nối với buồng đốt của động cơ, có chức năng đưa khí thải ra ngoài và giảm tiếng ồn. Ví dụ: "Thủng ống xả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này