ống kính

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ống kính (Danh từ)

Hệ thống thấu kính được lắp ráp thành hình ống, sử dụng để thu hình ảnh của vật thể vào phim hoặc để chiếu phim lên màn hình.

Ví dụ (3)
  • 1."Ống kính máy quay phim."
  • 2."Tôi cần thay ống kính cho máy ảnh của mình."
  • 3."Ống kính có độ phóng đại cao giúp chụp ảnh rõ nét hơn."

Lưu ý khi sử dụng "ống kính"

Lưu ý về danh từ

"ống kính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ống kính"

ống kính là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống thấu kính được lắp ráp thành hình ống, sử dụng để thu hình ảnh của vật thể vào phim hoặc để chiếu phim lên màn hình. Ví dụ: "Ống kính máy quay phim."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này