ống phóng
Định nghĩa
Nghĩa 1: ống phóng (Danh từ)
(Phương ngữ) Ống dùng để nhổ nước bọt hoặc các chất lỏng khác.
- 1."Trong bữa ăn, mọi người thường dùng ống phóng để nhổ khi cần."
- 2."Ống phóng thường được mang theo khi đi cắm trại hoặc picnic."
Lưu ý khi sử dụng "ống phóng"
Lưu ý về danh từ
"ống phóng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ống phóng"
ống phóng là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Ống dùng để nhổ nước bọt hoặc các chất lỏng khác. Ví dụ: "Trong bữa ăn, mọi người thường dùng ống phóng để nhổ khi cần."
Từ liên quan
ống nhòm
Dụng cụ quang học để quan sát những vật ở xa một cách rõ nét.
ống nhổ
Đồ đựng có lòng sâu và miệng rộng, dùng để chứa các chất thải nhổ ra.
ống nói
Bộ phận chuyển đổi dao động âm thành dao động điện trong các thiết bị như điện thoại.
ống quyển
(Phương ngữ) phần ống ở chân, thường chỉ tới ống cẳng chân.
ống quần
Phần của trang phục dùng để che chân, thường là một ống dài và rộng.
ống tay áo
Phần vải nối từ cơ thể tới đầu của tay áo, dùng để che tay.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.