ôn vật
Định nghĩa
Nghĩa 1: ôn vật (Danh từ)
(Thông tục) như ôn con, nhưng mang nghĩa mạnh hơn.
- 1."ôn con"
- 2."Đồ ôn vật!"
- 3."Hắn là một ôn vật, không đáng để chúng ta nói chuyện."
Lưu ý khi sử dụng "ôn vật"
Lưu ý về danh từ
"ôn vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ôn vật"
ôn vật là danh từ trong tiếng Việt. (Thông tục) như ôn con, nhưng mang nghĩa mạnh hơn. Ví dụ: "ôn con"
Từ liên quan
ôn luyện
Ôn lại và luyện tập nhiều lần để nắm vững và thành thạo một kiến thức hoặc kỹ năng.
ôn tập
Học và ôn lại những điều đã tiếp thu nhằm củng cố kiến thức và ghi nhớ lâu.
ôn tồn
(nói năng) nhẹ nhàng, từ tốn, thể hiện sự nhã nhặn khiến người khác dễ tiếp thu.
ôn đới
Đới nằm giữa cận nhiệt đới và hàn đới, nơi có nhiệt độ thay đổi rõ rệt theo từng mùa.
ông
Từ dùng để gọi các vị thần hoặc tôn vật được sùng bái hay kiêng sợ trong văn hóa dân gian.
ông ba mươi
(Khẩu ngữ) thuật ngữ kiêng kỵ để chỉ con hổ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.