ó
Định nghĩa
Nghĩa 1: ó (Danh từ)
Chim thuộc loại diều hâu, thường xuất hiện vào mùa đông ở các sông hoặc ao hồ.
- 1."Mùa đông, chúng ta thường thấy những con ó bay lượn trên bầu trời."
- 2."Con ó thường săn mồi ở nước."
Nghĩa 2: ó (Động từ)
(Phương ngữ) La hét hoặc kêu gào một cách ầm ĩ.
- 1."Kêu ó không ngừng khi thấy nguy hiểm."
- 2."Ó lên như giặc khi bé đến nhà."
Lưu ý khi sử dụng "ó"
Lưu ý về động từ
"ó" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ó" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ó" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ó"
ó là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Chim thuộc loại diều hâu, thường xuất hiện vào mùa đông ở các sông hoặc ao hồ. Ví dụ: "Mùa đông, chúng ta thường thấy những con ó bay lượn trên bầu trời."
Từ liên quan
ít ỏi
Ít ỏi diễn tả sự ít ỏi, không đáng kể.
òi ọp
Ít được sử dụng, chỉ trạng thái yếu ớt, hay bị ốm, thường dùng để nói về trẻ con.
òng ọc
Từ mô phỏng âm thanh của nước bị khuấy động mạnh ở những chỗ bị dồn, ứ lại.
ó cá
Chim ăn thịt cỡ lớn, thường sống ở vùng biển, có hình dáng giống diều hâu và chuyên bắt cá.
óc
Ý thức và tư tưởng của mỗi người, nói một cách khái quát.
óc bã đậu
(Thông tục) chỉ những người có đầu óc ngu dốt, không có khả năng gì đáng kể, ví như bã đậu là phần thải ra sau khi làm đậu phụ, thường dùng làm thức ăn cho lợn; thường được dùng như một lời chửi bới.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.