ổ cứng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ổ cứng (Danh từ)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu điện tử trong máy tính, được sử dụng để lưu trữ hệ điều hành, phần mềm và các tệp tin khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Máy tính của tôi có ổ cứng 1TB, đủ lớn để lưu trữ tất cả các bộ phim của tôi."
  • 2."Khi mua ổ cứng mới, bạn nên kiểm tra tốc độ đọc và ghi để đảm bảo hiệu suất tốt."
  • 3."Ổ cứng ngoài giúp tôi sao lưu dữ liệu an toàn hơn."

Lưu ý khi sử dụng "ổ cứng"

Lưu ý về danh từ

"ổ cứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ổ cứng"

ổ cứng là danh từ trong tiếng Việt. Thiết bị lưu trữ dữ liệu điện tử trong máy tính, được sử dụng để lưu trữ hệ điều hành, phần mềm và các tệp tin khác. Ví dụ: "Máy tính của tôi có ổ cứng 1TB, đủ lớn để lưu trữ tất cả các bộ phim của tôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này