oan khổ
Định nghĩa
Nghĩa 1: oan khổ (Tính từ)
Chỉ trạng thái bất công, bi đát mà một người phải chịu đựng, thường do hoàn cảnh hoặc quyết định sai lầm gây ra.
- 1."Cô ấy thật sự oan khổ khi không được công nhận tài năng của mình."
- 2."Mọi người ai cũng thấy anh ấy đã phải chịu oan khổ vì những lời đồn không đúng."
- 3."Chúng ta không nên để ai đó phải sống trong oan khổ chỉ vì một sự hiểu lầm."
Nghĩa 2: oan khổ (Danh từ)
Sự đau khổ, thiệt thòi mà một người phải gánh chịu do sự bất công hoặc không công bằng trong xã hội.
- 1."Những người sống trong oan khổ luôn cần sự hỗ trợ từ cộng đồng."
- 2."Vì oan khổ mà ông đã quyết định lên tiếng phản đối bất công trong xã hội."
- 3."Người nghèo thường phải chịu oan khổ nhiều hơn những người khác."
Lưu ý khi sử dụng "oan khổ"
Lưu ý về tính từ
"oan khổ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"oan khổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "oan khổ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "oan khổ"
oan khổ là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái bất công, bi đát mà một người phải chịu đựng, thường do hoàn cảnh hoặc quyết định sai lầm gây ra. Ví dụ: "Cô ấy thật sự oan khổ khi không được công nhận tài năng của mình."
Từ liên quan
oan khiên
Cảm giác hoặc tình trạng bị tổn thương, chịu uất ức mà không thể bênh vực.
oan khuất
Cảm giác bị oan ức mà không thể lý giải hoặc bảo vệ bản thân.
oan khốc
Từ chỉ sự đau thương, bất công và bi thảm, tương tự như 'oan khổ'.
oan nghiệt
Tình trạng đau khổ hoặc bất công mà người khác gây ra, tương tự như oan trái.
oan trái
Những điều phải gánh chịu trong cuộc sống hiện tại để đền bù cho những ác nghiệp đã tạo ra trong kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật.
oan uổng
Có nghĩa tương tự như 'oan', nhưng mạnh mẽ hơn; thường dùng để chỉ các sự việc không công bằng hoặc không xứng đáng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.