oanh liệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: oanh liệt (Tính từ)
Có danh tiếng lừng lẫy, vang dội khắp mọi nơi.
- 1."Chiến công oanh liệt."
- 2."Thời kỳ oanh liệt trong lịch sử."
- 3."Đội bóng đã có một trận đấu oanh liệt trước đối thủ mạnh."
Lưu ý khi sử dụng "oanh liệt"
Lưu ý về tính từ
"oanh liệt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "oanh liệt"
oanh liệt là tính từ trong tiếng Việt. Có danh tiếng lừng lẫy, vang dội khắp mọi nơi. Ví dụ: "Chiến công oanh liệt."
Từ liên quan
oang oác
Mô tả sự ồn ào, náo nhiệt, thường liên quan đến những âm thanh lớn, khó chịu.
oanh
Chim vàng anh, nổi bật với tiếng hót hay, thường được nhắc đến trong văn chương.
oanh kích
Từ ít sử dụng, có nghĩa tương tự như oanh tạc.
oanh tạc
Hành động sử dụng hỏa lực mạnh, như ném bom hoặc bắn pháo lớn, để tấn công hoặc gây thiệt hại.
oda
Mô hình hoặc sự mô phỏng của một cái gì đó.
oe
Từ mô phỏng âm thanh tiếng khóc lớn của trẻ sơ sinh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.