ốc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ốc (Danh từ)

Nhạc cụ làm bằng vỏ ốc lớn, thường được dùng để thổi phát hiệu trong các nghi lễ hoặc sự kiện.

Ví dụ (2)
  • 1."Ông lão đã dùng ốc để thu hút sự chú ý của mọi người trong buổi lễ."
  • 2."Âm thanh từ ốc vang lên giữa không gian yên tĩnh."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ốc (Danh từ)

Cách gọi ngắn gọn của đinh ốc.

Ví dụ (2)
  • 1."Chúng ta cần mua ốc để lắp ráp chiếc bàn này."
  • 2."Đừng quên kiểm tra số lượng ốc trước khi bắt đầu dự án."

Lưu ý khi sử dụng "ốc"

Lưu ý về danh từ

"ốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ốc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ốc"

ốc là danh từ trong tiếng Việt. Nhạc cụ làm bằng vỏ ốc lớn, thường được dùng để thổi phát hiệu trong các nghi lễ hoặc sự kiện. Ví dụ: "Ông lão đã dùng ốc để thu hút sự chú ý của mọi người trong buổi lễ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này