ọc ạch
Định nghĩa
Nghĩa 1: ọc ạch (Tính từ)
(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng xe cộ, máy móc sắp hư hỏng, khi các bộ phận không còn khớp chặt, gây ra tiếng kêu không êm và không đều khi hoạt động.
- 1."Chiếc xe bò ọc ạch leo dốc."
- 2."Chiếc máy nén khí đã cũ phát ra tiếng ọc ạch khi khởi động."
- 3."Ô tô cũ chạy trên đường thì kêu ọc ạch do động cơ xuống cấp."
Lưu ý khi sử dụng "ọc ạch"
Lưu ý về tính từ
"ọc ạch" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ọc ạch"
ọc ạch là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ tình trạng xe cộ, máy móc sắp hư hỏng, khi các bộ phận không còn khớp chặt, gây ra tiếng kêu không êm và không đều khi hoạt động. Ví dụ: "Chiếc xe bò ọc ạch leo dốc."
Từ liên quan
ịt
Từ mô phỏng âm thanh lợn kêu nhỏ và ngắn.
ọ ẹ
Từ mô phỏng âm thanh mà trẻ sơ sinh phát ra khi thức dậy hoặc cựa mình.
ọc
Hành động biểu thị việc nôn hoặc nôn mửa.
ọp à ọp ẹp
Rất mềm yếu, kém vững chắc.
ọp ẹp
Ở trong tình trạng hư hỏng nhiều, khiến các bộ phận trở nên lỏng lẻo, không còn gắn chặt với nhau, dễ bị sụp đổ.
ỏm
Từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ sự ồn ào, nhộn nhịp như 'om'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.