ổ đề kháng
Định nghĩa
Nghĩa 1: ổ đề kháng (Danh từ)
Điểm chốt vững chắc được sử dụng để phòng ngự khi đối phương tấn công sâu vào khu vực bảo vệ.
- 1."Tiêu diệt ổ đề kháng của địch."
- 2."Lực lượng phòng thủ đã thiết lập nhiều ổ đề kháng trên chiến trường."
- 3."Máy bay trực thăng được sử dụng để tiếp viện cho các ổ đề kháng trong khu vực nguy hiểm."
Lưu ý khi sử dụng "ổ đề kháng"
Lưu ý về danh từ
"ổ đề kháng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ổ đề kháng"
ổ đề kháng là danh từ trong tiếng Việt. Điểm chốt vững chắc được sử dụng để phòng ngự khi đối phương tấn công sâu vào khu vực bảo vệ. Ví dụ: "Tiêu diệt ổ đề kháng của địch."
Từ liên quan
ổ đĩa
Thiết bị dùng để ghi và đọc thông tin từ các thiết bị lưu trữ ngoài của máy tính, như đĩa mềm và đĩa cứng.
ổ đĩa cứng
Thiết bị lưu trữ thông tin bên ngoài máy tính, cho phép ghi thông tin từ máy tính lên đĩa cứng và đọc thông tin đã lưu vào máy tính.
ổ đĩa cứng ngoài
Loại ổ đĩa cứng có vỏ bọc, dây cáp và nguồn điện riêng, sử dụng bên ngoài máy tính.
ổ đọc
(Khẩu ngữ) Thiết bị dùng để đọc dữ liệu từ băng, đĩa, nói chung.
ổi
Cây gỗ nhỏ thuộc họ sim, có vỏ nhẵn, lá mọc đối và quả có nhiều hạt nhỏ, thịt mềm và có thể ăn được.
ổi trâu
Loại ổi với quả lớn, thường được trồng tại nhiều vùng quê.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.