o

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: o (Danh từ)

Âm thanh phát ra khi mếu máo, khóc lóc, thường để chỉ hành động trẻ con khi muốn thể hiện cảm xúc buồn.

Ví dụ (3)
  • 1."Cháu bé bắt đầu o khi thấy mẹ đi ra ngoài mà không có mình."
  • 2."Mỗi khi không được chơi, bé lại o làm ầm lên."
  • 3."Nghe thấy tiếng o từ phòng bên, tôi biết có điều gì không ổn."
2
Động từ

Nghĩa 2: o (Động từ)

Thể hiện sự không vui hoặc phàn nàn về điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Cậu ấy thường o về việc không được chơi game vào cuối tuần."
  • 2."Khi hay o về công việc, mọi người thường không còn muốn nghe."
  • 3."Bà tôi hay o khi không tìm thấy kính của mình."

Lưu ý khi sử dụng "o"

Lưu ý về động từ

"o" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"o" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "o" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "o"

o là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Âm thanh phát ra khi mếu máo, khóc lóc, thường để chỉ hành động trẻ con khi muốn thể hiện cảm xúc buồn. Ví dụ: "Cháu bé bắt đầu o khi thấy mẹ đi ra ngoài mà không có mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này