oan ức
Định nghĩa
Nghĩa 1: oan ức (Tính từ)
Cảm giác uất ức do bị oan, không thể làm gì để biện bạch.
- 1."Nỗi oan ức chất chứa trong lòng suốt nhiều năm."
- 2."Bị kết tội một cách oan ức và không có cơ hội thanh minh."
- 3."Cô ấy luôn cảm thấy oan ức vì những lời đồn không đúng sự thật."
Lưu ý khi sử dụng "oan ức"
Lưu ý về tính từ
"oan ức" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "oan ức"
oan ức là tính từ trong tiếng Việt. Cảm giác uất ức do bị oan, không thể làm gì để biện bạch. Ví dụ: "Nỗi oan ức chất chứa trong lòng suốt nhiều năm."
Từ liên quan
oan nghiệt
Tình trạng đau khổ hoặc bất công mà người khác gây ra, tương tự như oan trái.
oan trái
Những điều phải gánh chịu trong cuộc sống hiện tại để đền bù cho những ác nghiệp đã tạo ra trong kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật.
oan uổng
Có nghĩa tương tự như 'oan', nhưng mạnh mẽ hơn; thường dùng để chỉ các sự việc không công bằng hoặc không xứng đáng.
oang oang
Âm thanh lớn và ồn ào, thường được nghe từ tiếng động phát ra của một số loài động vật hoặc tiếng hét.
oang oác
Mô tả sự ồn ào, náo nhiệt, thường liên quan đến những âm thanh lớn, khó chịu.
oanh
Chim vàng anh, nổi bật với tiếng hót hay, thường được nhắc đến trong văn chương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.