ô-boa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ô-boa (Danh từ)

Ô-boa là một loại vải dày, thường được sử dụng để may trang phục, đặc biệt là áo khoác hoặc áo len trong mùa đông.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc áo khoác này làm bằng ô-boa rất ấm áp."
  • 2."Em gái tôi thích vải ô-boa vì nó mềm và thoải mái."
  • 3."Mùa đông này, tôi chọn mua một cái khăn ô-boa để giữ ấm cho cổ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ô-boa (Danh từ)

Ô-boa cũng có thể chỉ đến một loại khăn quàng làm từ chất liệu dày, thường có hoa văn hoặc màu sắc đa dạng.

Ví dụ (3)
  • 1."Khăn ô-boa này rất đẹp, tôi sẽ đeo khi đi ra ngoài."
  • 2."Bạn có muốn mượn ô-boa của tôi không? Nó rất ấm."
  • 3."Ô-boa của cô ấy có màu sắc rất tươi sáng, khiến người khác chú ý."

Lưu ý khi sử dụng "ô-boa"

Lưu ý về danh từ

"ô-boa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ô-boa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ô-boa"

ô-boa là danh từ trong tiếng Việt. Ô-boa là một loại vải dày, thường được sử dụng để may trang phục, đặc biệt là áo khoác hoặc áo len trong mùa đông. Ví dụ: "Chiếc áo khoác này làm bằng ô-boa rất ấm áp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này