ô-boa
Định nghĩa
Nghĩa 1: ô-boa (Danh từ)
Ô-boa là một loại vải dày, thường được sử dụng để may trang phục, đặc biệt là áo khoác hoặc áo len trong mùa đông.
- 1."Chiếc áo khoác này làm bằng ô-boa rất ấm áp."
- 2."Em gái tôi thích vải ô-boa vì nó mềm và thoải mái."
- 3."Mùa đông này, tôi chọn mua một cái khăn ô-boa để giữ ấm cho cổ."
Nghĩa 2: ô-boa (Danh từ)
Ô-boa cũng có thể chỉ đến một loại khăn quàng làm từ chất liệu dày, thường có hoa văn hoặc màu sắc đa dạng.
- 1."Khăn ô-boa này rất đẹp, tôi sẽ đeo khi đi ra ngoài."
- 2."Bạn có muốn mượn ô-boa của tôi không? Nó rất ấm."
- 3."Ô-boa của cô ấy có màu sắc rất tươi sáng, khiến người khác chú ý."
Lưu ý khi sử dụng "ô-boa"
Lưu ý về danh từ
"ô-boa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ô-boa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ô-boa"
ô-boa là danh từ trong tiếng Việt. Ô-boa là một loại vải dày, thường được sử dụng để may trang phục, đặc biệt là áo khoác hoặc áo len trong mùa đông. Ví dụ: "Chiếc áo khoác này làm bằng ô-boa rất ấm áp."
Từ liên quan
ô uế
Bẩn thỉu, nhơ nhớp; dùng để chỉ những thứ bị ô nhiễm, mất vệ sinh.
ô văng
Ô văng là một loại ô hoặc mũ trùm được làm bằng vải hoặc nhựa, thường dùng để che nắng hoặc mưa.
ô,ô
Ô là một vật dụng được sử dụng để che mưa hoặc che nắng. Nó thường có khung và được làm bằng vải chống nước.
ô-dôn
Một loại xe đạp có khung nhỏ và bánh lớn, thường được sử dụng để đi lại trong thành phố.
ô-lim-pích
Một sự kiện thể thao quốc tế lớn được tổ chức mỗi bốn năm, nơi các vận động viên từ khắp nơi trên thế giới tụ họp để thi đấu.
ô-mê-ga
Ô-mê-ga là một loại axit béo không no cần thiết, có vai trò quan trọng trong cơ thể con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.