ổ khoá
Định nghĩa
Nghĩa 1: ổ khoá (Danh từ)
Khoá lắp chìm vào cửa hoặc tủ nhằm bảo vệ và kiểm soát sự ra vào.
- 1."Ổ khoá bị hóc."
- 2."Tôi cần thay ổ khoá mới cho cánh cửa này."
- 3."Mỗi lần ra ngoài, tôi đều kiểm tra ổ khoá cho chắc chắn."
Lưu ý khi sử dụng "ổ khoá"
Lưu ý về danh từ
"ổ khoá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ổ khoá"
ổ khoá là danh từ trong tiếng Việt. Khoá lắp chìm vào cửa hoặc tủ nhằm bảo vệ và kiểm soát sự ra vào. Ví dụ: "Ổ khoá bị hóc."
Từ liên quan
ổ cắm
Bộ phận dùng để cắm phích điện phục vụ cho việc cung cấp điện.
ổ cứng
Thiết bị lưu trữ dữ liệu điện tử trong máy tính, được sử dụng để lưu trữ hệ điều hành, phần mềm và các tệp tin khác.
ổ gà
Chỗ trên mặt đường bị lở lõm sâu, giống như ổ của gà.
ổ mềm
(Khẩu ngữ) Từ viết tắt của ổ đĩa mềm.
ổ nhóm
Nhóm hoạt động phi pháp diễn ra trong một khu vực xác định.
ổ trâu
(Khẩu ngữ) Chỗ lõm sâu trên mặt đường, lớn hơn ổ gà, gây khó khăn cho việc di chuyển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.