ô lại

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ô lại (Danh từ)

(Từ cũ) chỉ những kẻ tham nhũng trong thời phong kiến và thực dân.

Ví dụ (2)
  • 1."Tham quan ô lại"
  • 2."Ô lại luôn tìm cách lừa gạt dân chúng để trục lợi."

Lưu ý khi sử dụng "ô lại"

Lưu ý về danh từ

"ô lại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ô lại"

ô lại là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chỉ những kẻ tham nhũng trong thời phong kiến và thực dân. Ví dụ: "Tham quan ô lại"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này