oa trữ
Định nghĩa
Nghĩa 1: oa trữ (Động từ)
(Từ cũ) Chứa chấp và cất giấu những thứ bị coi là phi pháp.
- 1."Oa trữ đồ ăn cắp."
- 2."Hắn bị nghi ngờ đã oa trữ hàng lậu."
- 3."Cảnh sát phát hiện ra nơi oa trữ ma túy của băng nhóm."
Lưu ý khi sử dụng "oa trữ"
Lưu ý về động từ
"oa trữ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "oa trữ"
oa trữ là động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Chứa chấp và cất giấu những thứ bị coi là phi pháp. Ví dụ: "Oa trữ đồ ăn cắp."
Từ liên quan
o ép
Bức bách, dồn ép vào thế bí, khiến người khác phải chấp nhận một tình huống hoặc quyết định.
o,o
Một từ thể hiện sự thận trọng hoặc sự e dè, thường dùng để biểu đạt tâm trạng hoặc cảm xúc.
oa oa
Từ dùng để chỉ tiếng khóc của trẻ nhỏ, tương tự như 'oe oe'.
oai
Có vẻ bề ngoài đẹp, oai vệ, tạo ấn tượng mạnh mẽ.
oai hùng
Hào hùng, mạnh mẽ, tràn đầy khí thế, thể hiện sức mạnh và sự kiêu hãnh.
oai linh
Sự uy nghi, vẻ trang trọng mà ai đó thể hiện ra bên ngoài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.