ô liu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ô liu (Danh từ)

Cây to hoặc vừa, thường mọc ở vùng ôn đới, có thân có nhiều mấu, lá hình ngọn giáo với mặt trên màu xanh nhạt và mặt dưới màu trắng nhạt. Quả của cây ô liu có thể ăn được hoặc được dùng để ép lấy dầu.

Ví dụ (2)
  • 1."Dầu ô liu được biết đến vì lợi ích cho sức khỏe."
  • 2."Quả ô liu thường được sử dụng trong các món ăn của Địa Trung Hải."

Lưu ý khi sử dụng "ô liu"

Lưu ý về danh từ

"ô liu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ô liu"

ô liu là danh từ trong tiếng Việt. Cây to hoặc vừa, thường mọc ở vùng ôn đới, có thân có nhiều mấu, lá hình ngọn giáo với mặt trên màu xanh nhạt và mặt dưới màu trắng nhạt. Quả của cây ô liu có thể ăn được hoặc được dùng để ép lấy dầu. Ví dụ: "Dầu ô liu được biết đến vì lợi ích cho sức khỏe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này