ohm
Định nghĩa
Nghĩa 1: ohm (Danh từ)
Đơn vị đo điện trở của dây dẫn, thường được ký hiệu là Ω.
- 1."Điện trở của dây dẫn này là 5 ohm."
- 2."Hệ thống điện này yêu cầu điện trở dưới 10 ohm."
Lưu ý khi sử dụng "ohm"
Lưu ý về danh từ
"ohm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ohm"
ohm là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị đo điện trở của dây dẫn, thường được ký hiệu là Ω. Ví dụ: "Điện trở của dây dẫn này là 5 ohm."
Từ liên quan
oe oe
Từ dùng để mô phỏng âm thanh tiếng khóc lớn và liên tục của trẻ sơ sinh.
oe oé
Từ mô phỏng âm thanh trẻ con kêu hoặc khóc to và liên tiếp, tạo ra cảm giác chói tai.
offline
Không có kết nối internet hoặc không sử dụng mạng.
ohm kế
Dụng cụ dùng để đo điện trở của dây dẫn, thường được sử dụng trong các mạch điện.
oi
Giỏ nhỏ được làm từ tre hoặc nứa, dùng để đựng cua, cá hoặc các loại hải sản khác khi đi đánh bắt.
oi bức
Từ miêu tả cảm giác ngột ngạt, nóng bức trong không khí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.