oan khiên
Định nghĩa
Nghĩa 1: oan khiên (Tính từ)
Cảm giác hoặc tình trạng bị tổn thương, chịu uất ức mà không thể bênh vực.
- 1."Nỗi oan ức khiến cô ấy không thể vui vẻ."
- 2."Cuộc đời đầy nỗi oan khiên mà không ai hiểu."
Lưu ý khi sử dụng "oan khiên"
Lưu ý về tính từ
"oan khiên" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "oan khiên"
oan khiên là tính từ trong tiếng Việt. Cảm giác hoặc tình trạng bị tổn thương, chịu uất ức mà không thể bênh vực. Ví dụ: "Nỗi oan ức khiến cô ấy không thể vui vẻ."
Từ liên quan
oan
Bị quy kết tội mà không phải do bản thân gây ra, phải chịu hình phạt không xứng đáng.
oan gia
Từ chỉ những tai vạ xảy ra bất ngờ mà người ta phải gánh chịu một cách oan uổng.
oan hồn
Hồn của người chết một cách đau đớn hoặc không công bằng.
oan khuất
Cảm giác bị oan ức mà không thể lý giải hoặc bảo vệ bản thân.
oan khốc
Từ chỉ sự đau thương, bất công và bi thảm, tương tự như 'oan khổ'.
oan khổ
Chỉ trạng thái bất công, bi đát mà một người phải chịu đựng, thường do hoàn cảnh hoặc quyết định sai lầm gây ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.