oách
Định nghĩa
Nghĩa 1: oách (Tính từ)
Chỉ sự nổi bật, khác biệt, có phong cách hoặc kiểu dáng đặc trưng, thường được dùng để khen ngợi.
- 1."Hôm nay bạn ăn mặc oách quá, đẹp thật!"
- 2."Chiếc xe của anh ấy nhìn oách ghê, ai cũng phải ngắm nhìn."
- 3."Mẫu thiết kế này trên bàn làm việc của cô ấy trông thật oách và hiện đại."
Nghĩa 2: oách (Động từ)
Hành động thể hiện sự tự tin hơn người, thường có phần kiêu hãnh.
- 1."Cậu ấy luôn oách khi nói về thành tích của mình."
- 2."Đừng oách quá, mọi người cũng có những thành công riêng."
- 3."Khi nhận giải thưởng, anh ấy đã oách một cách thật sự tự hào."
Lưu ý khi sử dụng "oách"
Lưu ý về động từ
"oách" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"oách" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "oách" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "oách"
oách là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ sự nổi bật, khác biệt, có phong cách hoặc kiểu dáng đặc trưng, thường được dùng để khen ngợi. Ví dụ: "Hôm nay bạn ăn mặc oách quá, đẹp thật!"
Từ liên quan
oàm oạp
Có nghĩa giống như từ 'ì oạp', dùng để chỉ âm thanh hoặc trạng thái nặng nề, ồn ào.
oàng
Từ mô phỏng âm thanh của tiếng nổ lớn và vang vọng, chẳng hạn như tiếng súng đại bác.
oành oạch
Từ dùng để mô phỏng âm thanh mạnh mẽ và liên tục khi rơi xuống mặt đất.
oái
Âm thanh phát ra khi bị đau đột ngột hoặc trong những lúc hoảng sợ.
oái oăm
Trái ngược với điều bình thường theo một cách kỳ quặc, khó hiểu.
oán
Cảm giác buồn phiền, hận thù đối với ai đó vì một điều gì đó không tốt mà họ đã làm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.