oách

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: oách (Tính từ)

Chỉ sự nổi bật, khác biệt, có phong cách hoặc kiểu dáng đặc trưng, thường được dùng để khen ngợi.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay bạn ăn mặc oách quá, đẹp thật!"
  • 2."Chiếc xe của anh ấy nhìn oách ghê, ai cũng phải ngắm nhìn."
  • 3."Mẫu thiết kế này trên bàn làm việc của cô ấy trông thật oách và hiện đại."
2
Động từ

Nghĩa 2: oách (Động từ)

Hành động thể hiện sự tự tin hơn người, thường có phần kiêu hãnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Cậu ấy luôn oách khi nói về thành tích của mình."
  • 2."Đừng oách quá, mọi người cũng có những thành công riêng."
  • 3."Khi nhận giải thưởng, anh ấy đã oách một cách thật sự tự hào."

Lưu ý khi sử dụng "oách"

Lưu ý về động từ

"oách" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"oách" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "oách" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "oách"

oách là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ sự nổi bật, khác biệt, có phong cách hoặc kiểu dáng đặc trưng, thường được dùng để khen ngợi. Ví dụ: "Hôm nay bạn ăn mặc oách quá, đẹp thật!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này