oe
Định nghĩa
Nghĩa 1: oe (Tính từ)
Từ mô phỏng âm thanh tiếng khóc lớn của trẻ sơ sinh.
- 1."Chốc chốc, đứa bé lại oe lên một tiếng."
- 2."Tiếng oe oe của bé khiến mọi người chú ý."
- 3."Mỗi khi đói, bé lại oe to để đòi ăn."
Lưu ý khi sử dụng "oe"
Lưu ý về tính từ
"oe" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "oe"
oe là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng âm thanh tiếng khóc lớn của trẻ sơ sinh. Ví dụ: "Chốc chốc, đứa bé lại oe lên một tiếng."
Từ liên quan
oanh liệt
Có danh tiếng lừng lẫy, vang dội khắp mọi nơi.
oanh tạc
Hành động sử dụng hỏa lực mạnh, như ném bom hoặc bắn pháo lớn, để tấn công hoặc gây thiệt hại.
oda
Mô hình hoặc sự mô phỏng của một cái gì đó.
oe oe
Từ dùng để mô phỏng âm thanh tiếng khóc lớn và liên tục của trẻ sơ sinh.
oe oé
Từ mô phỏng âm thanh trẻ con kêu hoặc khóc to và liên tiếp, tạo ra cảm giác chói tai.
offline
Không có kết nối internet hoặc không sử dụng mạng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.