ôi
Định nghĩa
Nghĩa 1: ôi (Thán từ)
Dùng để diễn tả cảm xúc bất ngờ, ngạc nhiên hoặc thất vọng.
- 1."Ôi, thật không thể tin được là cô ấy đã thắng giải thưởng!"
- 2."Ôi, trời ơi, ngoài kia lạnh quá!"
- 3."Ôi, mình quên mang theo chìa khóa rồi!"
Nghĩa 2: ôi (Phó từ)
Dùng để nhấn mạnh hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hơn trong câu.
- 1."Ôi, thích quá đi!"
- 2."Ôi, sao lại có thể nói như vậy nhỉ?"
- 3."Ôi, mình không biết phải làm sao nữa!"
Lưu ý khi sử dụng "ôi"
Đa nghĩa
Từ "ôi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ôi"
ôi là thán từ, phó từ trong tiếng Việt. Dùng để diễn tả cảm xúc bất ngờ, ngạc nhiên hoặc thất vọng. Ví dụ: "Ôi, thật không thể tin được là cô ấy đã thắng giải thưởng!"
Từ liên quan
ô-pê-ra
Một loại hình nghệ thuật biểu diễn tổng hợp bao gồm âm nhạc, vũ đạo và kịch bản, thường được trình diễn trong nhà hát.
ô-tô-mát
Máy móc tự động có khả năng thực hiện các công việc mà không cần sự can thiệp của con người.
ôboa
Kèn dăm kép, có thân làm bằng gỗ cứng và cần bấm ngón bằng kim loại.
ôi chao
Từ thốt ra để biểu thị sự phàn nàn hoặc than thở.
ôi dào
Tiếng thốt lên thể hiện sự chán nản, thiếu niềm tin hoặc thất vọng.
ôi thôi
Từ dùng để diễn tả sự than tiếc hay thất vọng trước một điều không tốt vừa xảy ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.