ờ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ờ (Cảm từ)
(Khẩu ngữ) từ ngữ được thốt ra để biểu lộ sự đồng tình hoặc bộc phát nhớ ra điều gì.
- 1."Ờ, cứ để đấy cho tôi!"
- 2."Ờ, con bé dạo này xinh thật!"
- 3."Ờ, mình đã hẹn gặp nhau lúc 3 giờ, nhỉ?"
Câu hỏi thường gặp về "ờ"
ờ là cảm từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) từ ngữ được thốt ra để biểu lộ sự đồng tình hoặc bộc phát nhớ ra điều gì. Ví dụ: "Ờ, cứ để đấy cho tôi!"
Từ liên quan
ớt cà chua
Quả ớt có hình dạng tròn, giống như quả cà chua, nhưng có vị ít cay.
ớt hiểm
(Phương ngữ) Một loại ớt có hương vị cay, thường được gọi là ớt chỉ thiên.
ớt ngọt
Loại ớt có quả lớn, màu đỏ hoặc xanh lục, không có vị cay, thường được sử dụng trong các món xào.
ời ời
(Khẩu ngữ) Từ dùng để chỉ tiếng gọi to, liên tục, kéo dài và thường mang âm điệu khó chịu.
ời ợi
(Khẩu ngữ) từ gợi tả âm thanh của tiếng ru hoặc tiếng rao với ngữ điệu kéo dài và lặp lại.
ở
Hành động làm thuê trong nhà chủ với hình thức ở lại và thực hiện các công việc phục vụ hàng ngày.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.