ổ bi
Định nghĩa
Nghĩa 1: ổ bi (Danh từ)
Vòng có chứa bi, được lắp vào trục để giảm ma sát và cho phép quay dễ dàng.
- 1."Chiếc xe đạp của tôi đã bị hỏng ổ bi, nên không thể chạy được."
- 2."Ổ bi trong động cơ rất quan trọng để duy trì hiệu suất hoạt động."
Lưu ý khi sử dụng "ổ bi"
Lưu ý về danh từ
"ổ bi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ổ bi"
ổ bi là danh từ trong tiếng Việt. Vòng có chứa bi, được lắp vào trục để giảm ma sát và cho phép quay dễ dàng. Ví dụ: "Chiếc xe đạp của tôi đã bị hỏng ổ bi, nên không thể chạy được."
Từ liên quan
ồn ã
Có âm thanh hỗn độn, gây náo động.
ồng ộc
Chỉ hành động di chuyển hoặc lăn lốc với âm thanh nặng nề, thường diễn ra khi một vật rơi hoặc trượt.
ổ
Từ dùng trong một số phương ngữ để chỉ chiếc bánh mì.
ổ bụng
Khoang bụng nằm dưới cơ hoành, nơi chứa dạ dày, ruột và các cơ quan tiêu hóa khác.
ổ chuột
Nơi trú ngụ hoặc sinh sống của chuột, thường là nơi bẩn thỉu, không được vệ sinh.
ổ cắm
Bộ phận dùng để cắm phích điện phục vụ cho việc cung cấp điện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.