ở truồng
Định nghĩa
Nghĩa 1: ở truồng (Động từ)
Không mặc quần hoặc váy, chỉ để hở phần thân dưới.
- 1."Trẻ em thường thích chạy nhảy ở truồng trong mùa hè."
- 2."Ở truồng có thể không thích hợp trong nhiều tình huống xã hội."
Lưu ý khi sử dụng "ở truồng"
Lưu ý về động từ
"ở truồng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ở truồng"
ở truồng là động từ trong tiếng Việt. Không mặc quần hoặc váy, chỉ để hở phần thân dưới. Ví dụ: "Trẻ em thường thích chạy nhảy ở truồng trong mùa hè."
Từ liên quan
ở mướn
(Phương ngữ) sống và làm việc tại nhà của người khác, thường là với một hợp đồng hoặc thỏa thuận.
ở riêng
Thể hiện việc sống hoặc cư trú một mình, không chung sống với ai khác.
ở rể
Người con rể, tức là chồng của con gái trong gia đình.
ở trần
Không mặc áo, để hở nửa thân trên.
ở vú
Hành động đi làm vú em, chăm sóc trẻ nhỏ.
ở vậy
(Khẩu ngữ) sống một mình, không kết hôn hoặc không có bạn đời khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.