ổ trâu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ổ trâu (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Chỗ lõm sâu trên mặt đường, lớn hơn ổ gà, gây khó khăn cho việc di chuyển.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặt đường toàn ổ gà, ổ trâu."
  • 2."Xe đạp khó đi qua đoạn đường có nhiều ổ trâu."
  • 3."Cần sửa chữa ngay những ổ trâu trên đường để bảo đảm an toàn giao thông."

Lưu ý khi sử dụng "ổ trâu"

Lưu ý về danh từ

"ổ trâu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ổ trâu"

ổ trâu là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Chỗ lõm sâu trên mặt đường, lớn hơn ổ gà, gây khó khăn cho việc di chuyển. Ví dụ: "Mặt đường toàn ổ gà, ổ trâu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này