ở lỗ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ở lỗ (Động từ)

Hành động lẩn trốn hoặc ẩn nấp, thường ở nơi hẹp hoặc kín đáo.

Ví dụ (2)
  • 1."Khi gặp nguy hiểm, anh ta đã phải ở lỗ để bảo vệ mình."
  • 2."Cháu thấy chú ở lỗ trong một góc sân để tránh nắng."

Lưu ý khi sử dụng "ở lỗ"

Lưu ý về động từ

"ở lỗ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "ở lỗ"

ở lỗ là động từ trong tiếng Việt. Hành động lẩn trốn hoặc ẩn nấp, thường ở nơi hẹp hoặc kín đáo. Ví dụ: "Khi gặp nguy hiểm, anh ta đã phải ở lỗ để bảo vệ mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này