ốc đảo
Định nghĩa
Nghĩa 1: ốc đảo (Danh từ)
Khoảng đất có nước và cây cối trong sa mạc, thường là nơi trú ẩn hoặc điểm dừng chân cho lữ khách.
- 1."Chúng tôi đã tìm thấy một ốc đảo giữa sa mạc nóng bỏng."
- 2."Ốc đảo này cung cấp nước và bóng mát cho những kẻ lữ hành."
Lưu ý khi sử dụng "ốc đảo"
Lưu ý về danh từ
"ốc đảo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ốc đảo"
ốc đảo là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng đất có nước và cây cối trong sa mạc, thường là nơi trú ẩn hoặc điểm dừng chân cho lữ khách. Ví dụ: "Chúng tôi đã tìm thấy một ốc đảo giữa sa mạc nóng bỏng."
Từ liên quan
ốc sên
Loài ốc sống trên cạn, thường gây hại cho cây cối bằng cách ăn lá.
ốc vặn
Ốc nước ngọt nhỏ, có vỏ gờ sần sùi, thường sống ở ao, ruộng và các vùng nước ngọt khác.
ốc xà cừ
Ốc biển lớn với vỏ dày, có màu sắc óng ánh giống như màu xà cừ, thường được sử dụng để khảm vào đồ gỗ.
ối
Biểu hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc không hài lòng.
ối dào
Từ thể hiện sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc bất ngờ.
ốm
Có dáng vẻ gầy, không có nhiều thịt hoặc mỡ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.