ốc đảo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ốc đảo (Danh từ)

Khoảng đất có nước và cây cối trong sa mạc, thường là nơi trú ẩn hoặc điểm dừng chân cho lữ khách.

Ví dụ (2)
  • 1."Chúng tôi đã tìm thấy một ốc đảo giữa sa mạc nóng bỏng."
  • 2."Ốc đảo này cung cấp nước và bóng mát cho những kẻ lữ hành."

Lưu ý khi sử dụng "ốc đảo"

Lưu ý về danh từ

"ốc đảo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ốc đảo"

ốc đảo là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng đất có nước và cây cối trong sa mạc, thường là nơi trú ẩn hoặc điểm dừng chân cho lữ khách. Ví dụ: "Chúng tôi đã tìm thấy một ốc đảo giữa sa mạc nóng bỏng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này