ở riêng
Định nghĩa
Nghĩa 1: ở riêng (Giới từ)
Thể hiện việc sống hoặc cư trú một mình, không chung sống với ai khác.
- 1."Tôi muốn ở riêng để có không gian riêng tư hơn."
- 2."Cuối tuần này, em sẽ ở riêng ở nhà nội một thời gian."
- 3."Anh ấy đã quyết định ở riêng sau khi chia tay."
Nghĩa 2: ở riêng (Động từ)
Hành động liên quan đến việc sống độc lập, không phụ thuộc vào người khác.
- 1."Cô ấy đã ở riêng từ khi còn là sinh viên."
- 2."Chúng tôi muốn ở riêng để có thể tự do quyết định cuộc sống của mình."
- 3."Nhiều bạn trẻ chọn ở riêng để học cách tự lập."
Lưu ý khi sử dụng "ở riêng"
Lưu ý về động từ
"ở riêng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "ở riêng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ở riêng"
ở riêng là giới từ, động từ trong tiếng Việt. Thể hiện việc sống hoặc cư trú một mình, không chung sống với ai khác. Ví dụ: "Tôi muốn ở riêng để có không gian riêng tư hơn."
Từ liên quan
ở lổ
(Phương ngữ) có nghĩa là ở trong trạng thái không mặc quần áo.
ở lỗ
Hành động lẩn trốn hoặc ẩn nấp, thường ở nơi hẹp hoặc kín đáo.
ở mướn
(Phương ngữ) sống và làm việc tại nhà của người khác, thường là với một hợp đồng hoặc thỏa thuận.
ở rể
Người con rể, tức là chồng của con gái trong gia đình.
ở truồng
Không mặc quần hoặc váy, chỉ để hở phần thân dưới.
ở trần
Không mặc áo, để hở nửa thân trên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.