ở riêng

Giới từĐộng từ

Định nghĩa

1
Giới từ

Nghĩa 1: ở riêng (Giới từ)

Thể hiện việc sống hoặc cư trú một mình, không chung sống với ai khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi muốn ở riêng để có không gian riêng tư hơn."
  • 2."Cuối tuần này, em sẽ ở riêng ở nhà nội một thời gian."
  • 3."Anh ấy đã quyết định ở riêng sau khi chia tay."
2
Động từ

Nghĩa 2: ở riêng (Động từ)

Hành động liên quan đến việc sống độc lập, không phụ thuộc vào người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đã ở riêng từ khi còn là sinh viên."
  • 2."Chúng tôi muốn ở riêng để có thể tự do quyết định cuộc sống của mình."
  • 3."Nhiều bạn trẻ chọn ở riêng để học cách tự lập."

Lưu ý khi sử dụng "ở riêng"

Lưu ý về động từ

"ở riêng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "ở riêng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ở riêng"

ở riêng là giới từ, động từ trong tiếng Việt. Thể hiện việc sống hoặc cư trú một mình, không chung sống với ai khác. Ví dụ: "Tôi muốn ở riêng để có không gian riêng tư hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này