ô dù

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ô dù (Danh từ)

Người có quyền lực hoặc chức vụ cao hơn, bảo vệ hoặc che chở cho người cấp dưới trong các hành động sai trái.

Ví dụ (3)
  • 1."Cậy có ô dù nên không coi ai ra gì."
  • 2."Hắn thường lạm dụng quyền lực nhờ có ô dù từ sếp."
  • 3."Nhiều người không dám lên tiếng vì sợ mất ô dù bảo vệ."

Lưu ý khi sử dụng "ô dù"

Lưu ý về danh từ

"ô dù" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ô dù"

ô dù là danh từ trong tiếng Việt. Người có quyền lực hoặc chức vụ cao hơn, bảo vệ hoặc che chở cho người cấp dưới trong các hành động sai trái. Ví dụ: "Cậy có ô dù nên không coi ai ra gì."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này